thiếu nhi

Học thuật
Thân thiện
thiếu nhi

Các thiếu nhi đang vui chơi trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trẻ em thuộc các lứa tuổi thiếu niên nhi đồng: "thiếu nhi" danh từ chỉ chung trẻ em, thường trong độ tuổi từ nhi đồng đến thiếu niên, tức là những công dân nhỏ tuổi.
    • Lứa tuổi trẻ em: "thiếu nhi" cũng có thể dùng để chỉ giai đoạn tuổi thơ, thời kỳ còn trẻ em.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1 tháng 6 ngày lễ dành cho trẻ em. (Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1 tháng 6 ngày lễ dành cho trẻ em.)
    • Các hoạt động văn nghệ nhằm phục vụ thiếu nhi. (Các hoạt động văn nghệ nhằm phục vụ trẻ em.)
    • Tuổi thiếu nhi khoảng thời gian tươi đẹp nhất. (Tuổi thơ khoảng thời gian tươi đẹp nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dành cho thiếu nhi": được thiết kế, tổ chức hoặc dành riêng cho đối tượng trẻ em.

    • Đây một chương trình truyền hình dành cho thiếu nhi. (Đây một chương trình truyền hình dành cho trẻ em.)
  • "thế hệ thiếu nhi": chỉ tập thể, nhóm trẻ em thuộc một thời kỳ, giai đoạn cụ thể.

    • Thế hệ thiếu nhi thời kỳ đổi mới nhiều điều kiện phát triển hơn. (Thế hệ trẻ em thời kỳ đổi mới nhiều điều kiện phát triển hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiếu niên (danh từ): chỉ trẻ emlứa tuổi lớn hơn nhi đồng, thường từ khoảng 11 đến 15 tuổi.

    • Các thiếu niên tham gia đội tình nguyện. (Các thanh thiếu niên tham gia đội tình nguyện.)
  • Nhi đồng (danh từ): chỉ trẻ emlứa tuổi nhỏ, thường từ mẫu giáo đến dưới 11 tuổi.

    • Khối nhi đồng biểu diễn rất dễ thương. (Khối trẻ nhỏ biểu diễn rất dễ thương.)
  • Trẻ em (danh từ): từ tổng quát hơn, chỉ con người trong giai đoạn từ sơ sinh đến dưới 16 tuổi.

    • Quyền trẻ em được pháp luật bảo vệ. (Quyền của trẻ em được pháp luật bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trẻ nhỏ: chỉ trẻ em nói chung, thường mang sắc thái thân mật.
  • Con trẻ: cách gọi trẻ em mang tính chất gia đình, thân mật.
Các cụm từ liên quan
  • Văn học thiếu nhi: thể loại văn học được sáng tác dành cho độc giả trẻ em.

    • rất yêu thích công việc sáng tác văn học thiếu nhi. ( rất yêu thích công việc sáng tác văn học cho trẻ em.)
  • Quỹ bảo trợ thiếu nhi: tổ chức từ thiện chuyên hỗ trợ, chăm sóc trẻ em.

    • Anh ấy thường xuyên đóng góp cho quỹ bảo trợ thiếu nhi. (Anh ấy thường xuyên đóng góp cho quỹ bảo trợ trẻ em.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "thiếu nhi" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường dùng từ "trẻ con" hoặc "con nít" thay thế.)

thiếu nhi

Các thiếu nhi đang vui chơi trong công viên.

  1. d. Trẻ em thuộc các lứa tuổi thiếu niên, nhi đồng. Giáo dục thiếu nhi. Câu lạc bộ thiếu nhi.